壮大 (zhuàng dà): để tăng cường
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- để tăng cường
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- adjective, verb
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- để tăng cường
- để xây dựng lên
- Để phát triển mạnh mẽ và lớn
Giải thích bằng tiếng Trung
- 指使变得强大或更有力量
- 也指变得强大、有气势。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
to; lớn; vĩ đại; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐[da4 jie3]); rất; thoải mái; hoàn toàn; (phương ngữ) cha; (phương ngữ) chú (anh trai của cha); to; lớn; lớn về kích thước, mức độ hoặc số lượng; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐); rất; thoải mái; hoàn toàn (dùng trước động từ); lớn nhất (trong quan hệ gia đình)
Câu ví dụ
Over the past decade, this small company grew from just over a dozen people to over a thousand employees, and its business expanded overseas as well.
After graduating from university, he joined the school's volunteer association, determined to strengthen this team for protecting the wetlands in his hometown.
Since the new coach arrived, the team's strength has kept growing stronger, and this year they finally made it into the national league.
In order to make the village cooperative stronger, the villagers studied new techniques together and pooled money to buy processing equipment.
Relying on honest business practices, this enterprise grew stronger step by step and has now become one of the most influential local brands.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.