100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

处事 (chǔ shì): để xử lý các vấn đề

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để xử lý các vấn đề
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để xử lý các vấn đề
  • để đối phó với

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指处理事情、对待人和事的方式与态度。常用来形容一个人面对工作、生活或人际关系时的方法和表现,如处事稳重、处事公平。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

nơi

HSK 1

vấn đề; điều; mục; công việc; chuyện; sự việc

Câu ví dụ

,。

He handles affairs very fairly at the company, so his colleagues all trust him.

,。

She is calm in handling affairs; even in an emergency, she can make decisions quickly.

,。

Young people should learn to handle affairs independently and not always rely on their parents.

,。

He is tactful in handling affairs, so he rarely offends anyone.

,,。

In complex interpersonal relationships, she always handles affairs appropriately, making people feel comfortable.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập