100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

处于 (chǔ yú): To be in (một số quốc gia

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To be in (một số quốc gia
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To be in (một số quốc gia

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示某人或某事物在某个位置、状态、时期或条件之中。常用于书面语和正式表达,后面常接表示状态或位置的词语。例如处于危险中表示正面临危险,处于领先地位表示在竞争中排在前面。与在意思相近,但处于更强调所处的状态或位置,且多用于抽象事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

nơi

HSK 6

để đi

Câu ví dụ

,,。

Due to continuous heavy rain, the town is now in a state of emergency, and all residents have been asked to evacuate.

,,。

After three months of treatment, his condition has entered a stable phase, and the doctor advised him to continue resting.

,。

This company is in a period of rapid development, so it needs to hire a large number of new employees.

,,。

In negotiations, both sides are in an equal position, and neither should force the other to accept conditions.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập