100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

处理 (chǔ lǐ): Để xử lý

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để xử lý
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để xử lý
  • để đối phó với
  • để trừng phạt
  • để điều trị STH bằng một quá trình đặc biệt
  • để xử lý
  • để bán với giá giảm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指对事情、问题或事物加以安排、解决或加工,使得到合适的结果。常见意思有:安排或解决某事,如处理问题、处理矛盾
  • 对物品进行加工或处置,如处理垃圾、处理数据
  • 也表示办理、应付,如这件事由他处理。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

nơi

HSK 6

kết cấu

Câu ví dụ

,。

When emergencies arise in the company, the manager can always calmly handle various problems.

,。

He disposed of his old computer and then bought a new one.

,。

These data need further processing before accurate conclusions can be drawn.

,,。

If there are minor conflicts between neighbors, they should communicate well and handle them calmly.

,。

He is very good at handling interpersonal relationships, and his colleagues all like him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập