100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

外卖 (wài mài): (của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà; dịch vụ mang về; bữa ăn mang về; đồ mang về; dịch vụ giao đồ ăn (như một dịch vụ hoặc bữa ăn); đặt đồ ăn mang về hoặc giao hàng; (của nhà hàng) cung cấp dịch vụ mang về hoặc giao hàng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà; dịch vụ mang về; bữa ăn mang về; đồ mang về; dịch vụ giao đồ ăn (như một dịch vụ hoặc bữa ăn); đặt đồ ăn mang về hoặc giao hàng; (của nhà hàng) cung cấp dịch vụ mang về hoặc giao hàng
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà
  • dịch vụ mang về
  • bữa ăn mang về
  • đồ mang về
  • dịch vụ giao đồ ăn (như một dịch vụ hoặc bữa ăn)
  • đặt đồ ăn mang về hoặc giao hàng
  • (của nhà hàng) cung cấp dịch vụ mang về hoặc giao hàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指餐厅提供将做好的饭菜送到顾客家里或指定地点的服务
  • 也指这样送来的饭菜本身。顾客通常通过电话或手机应用点餐,由送餐员送到手上。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

bên ngoài; ngoài ra; nước ngoài; bên ngoài; bên ngoài; bên ngoài; ngoài ra; hơn nữa

HSK 1

bán; phản bội; không tiếc công sức; khoe khoang hoặc phô trương; khoe khoang

Câu ví dụ

,。

I don't want to cook today, let's order takeout.

。

This restaurant's takeout delivery is very fast.

,。

He often orders takeout because he can't cook.

,。

The takeout has arrived, go get it.

。

Nowadays many people like to order takeout using their phones.

,。

I'm too tired today, let's order takeout.

,。

He orders takeout every noon and rarely cooks himself.

,。

This shop doesn't do takeout; it only offers dine-in.

。

The delivery guy is waiting for you downstairs.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập