100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

够呛 (gòu qiàng): không thể chịu đựng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không thể chịu đựng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không thể chịu đựng
  • khủng khiếp
  • đủ
  • khó xảy ra

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容情况很严重或难以承受,让人受不了
  • 也表示某事很难做到或希望不大。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

đủ (đủ dùng); đủ (quá nhiều); (khẩu ngữ) (trước tính từ) thực sự; (khẩu ngữ) với tay tới; đủ; đầy đủ; đạt tới; đạt tiêu chuẩn; khá; thực sự (trước tính từ); đến mức khó chịu; quá nhiều (khẩu ngữ)

HSK 7

To choke (bởi vì nuốt sai cách)

Câu ví dụ

,,。

It's 38 degrees today, and we still have to run 1,000 meters on the track—that's really unbearable.

,。

He was eager to go back to work right after surgery, and the doctor said his health would definitely suffer.

,,。

The exam questions were especially hard this time; many classmates said they didn't have enough time and found the test really tough.

,,。

The mountain path was steep and slippery; we climbed for six hours with our luggage and were exhausted beyond words.

,,。

He was taking care of his sick mother while preparing his graduation thesis; during that period he was terribly busy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập