大事 (dà shì): Sự kiện lớn
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- Sự kiện lớn
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 5
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- Sự kiện lớn
- Sự kiện chính trị lớn (chiến tranh hoặc thay đổi chế độ)
- Sự kiện xã hội lớn (đám cưới hoặc tang lễ)
- (do STH) theo một cách lớn
Giải thích bằng tiếng Trung
- 指重要的事情或重大的事件,通常影响较大。例如国家大事、人生大事。
- 也指把某事当作重要的事来做,常说“大事宣传”。
- 在口语中,“大事”还可指婚事,如“把大事办了”。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
to; lớn; vĩ đại; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐[da4 jie3]); rất; thoải mái; hoàn toàn; (phương ngữ) cha; (phương ngữ) chú (anh trai của cha); to; lớn; lớn về kích thước, mức độ hoặc số lượng; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐); rất; thoải mái; hoàn toàn (dùng trước động từ); lớn nhất (trong quan hệ gia đình)
Câu ví dụ
I'm getting married next month; this is a major event for our family, and everyone is busy preparing for the wedding.
The company has decided to open an overseas branch next year; this is a top-priority major event concerning future development.
Scientists have discovered that this new virus could cause a global pandemic; this is a major event affecting human health.
For every student, the college entrance exam is a major event in life; it may change the direction of their future.
The president suddenly announced his resignation; this major event shocked the entire nation.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.