大局 (dà jú): Tình hình tổng thể
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- Tình hình tổng thể
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- Tình hình tổng thể
- Bức tranh lớn
Giải thích bằng tiếng Trung
- 指整个局面或事情的总体形势,常用来强调看问题要考虑整体、长远和全局的利益,而不是只关注局部或眼前的情况
- 也指关系全局的重要方面。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
to; lớn; vĩ đại; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐[da4 jie3]); rất; thoải mái; hoàn toàn; (phương ngữ) cha; (phương ngữ) chú (anh trai của cha); to; lớn; lớn về kích thước, mức độ hoặc số lượng; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐); rất; thoải mái; hoàn toàn (dùng trước động từ); lớn nhất (trong quan hệ gia đình)
Câu ví dụ
When the company faced a crisis, Manager Zhang didn't just focus on the immediate losses; instead, he reminded everyone to look at the big picture and first keep the most important clients.
In order not to affect the overall situation of bilateral relations, both sides decided to temporarily shelve this controversial issue and first cooperate in other areas.
Although we lost this match, the coach said that from the overall perspective, the young players got valuable experience, which is very beneficial for the team's future.
When discussing urban traffic issues, we cannot only consider drivers; we should start from the overall situation and take into account the needs of bus passengers and pedestrians.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.