100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

大片 (dà piàn): rộng mở rộng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rộng mở rộng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rộng mở rộng
  • diện tích lớn
  • mở rộng trải dài
  • Mở rộng rộng rãi
  • phim blockbuster

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 广阔的一大块面积,常指土地、水面、天空等连成一片的区域
  • 也指电影中有较大投资、场面宏大的影片。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

to; lớn; vĩ đại; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐[da4 jie3]); rất; thoải mái; hoàn toàn; (phương ngữ) cha; (phương ngữ) chú (anh trai của cha); to; lớn; lớn về kích thước, mức độ hoặc số lượng; lớn hơn (so với người khác); lớn nhất (như trong 大姐); rất; thoải mái; hoàn toàn (dùng trước động từ); lớn nhất (trong quan hệ gia đình)

HSK 4

mảnh mỏng

Câu ví dụ

。

A vast expanse of fields sparkled in the sunlight.

,。

There is a large area of forest here, and the air is very fresh.

,。

Autumn has come, and large swaths of leaves have turned yellow.

,。

From the mountaintop, you can see vast green grasslands.

,。

After the rain, the sky cleared and large clouds floated in the sky.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập