100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

天堂 (tiān táng): thiên đường

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thiên đường
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thiên đường
  • trời đất

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人死后灵魂享福的极乐世界,与地狱相对
  • 也比喻幸福美好的生活环境或地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

ngày; bầu trời; thiên đường; bầu trời; thiên đường; thời tiết; thiên đường; sự quan phòng; chúa; thiên nhiên

HSK 7

Sảnh (chủ)

Câu ví dụ

,,,,。

After Grandma passed away, Grandpa often sits on the rocking chair in the yard, looking at the sky, saying that Grandma now lives in heaven and no longer suffers from illness.

,,。

Autumn in Jiuzhaigou is as beautiful as paradise, with colorful forests reflected in the clear lake water; tourists all say they must visit at least once in their lifetime.

,,、,。

For this rescued stray dog, our home is its paradise: it has food to eat every day, a warm bed to sleep in, and people to play with.

,,,,。

That isolated little island has no internet and no cars; for someone who enjoys reading in peace, it is instead a quiet paradise.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập