100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

天文 (tiān wén): thiên văn học

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thiên văn học
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thiên văn học

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 研究宇宙中天体及其现象的一门科学,包括星星、行星、太阳、月亮等天体的位置、运动和变化规律
  • 日常中也指与天空、星象有关的知识或现象。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

ngày; bầu trời; thiên đường; bầu trời; thiên đường; thời tiết; thiên đường; sự quan phòng; chúa; thiên nhiên

HSK 7

Ngôn ngữ

Câu ví dụ

,。

He has been particularly interested in astronomy since childhood, and every night he would take a telescope to the rooftop to observe the stars.

,。

The astronomy department of this university is very famous and attracts many students to apply every year.

,。

By studying astronomy, we can understand the origin of the universe and the laws of planetary motion.

,。

Last night's popular science lecture introduced ancient China's achievements in astronomy, such as the seismograph invented by Zhang Heng.

,。

His bookshelf is filled with astronomy books, ranging from introductory guides to professional star charts.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập