100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

天真 (tiān zhēn): ngây thơ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngây thơ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngây thơ
  • trong sáng
  • chất phác

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人单纯、不做作,像小孩子一样没有坏心思,多用于褒义,比如孩子天真可爱
  • 也指人想法太简单,缺少经验,容易相信别人或把事情想得太好,多用于贬义,比如你太天真了,竟相信这种话。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

ngày; bầu trời; thiên đường; bầu trời; thiên đường; thời tiết; thiên đường; sự quan phòng; chúa; thiên nhiên

HSK 1

thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính hãng; thật; đúng; chính hãng; thực sự; thật sự; quả thật

Câu ví dụ

。

Children naively believe that Santa Claus really exists.

。

She naively thought that as long as she worked hard, she would definitely succeed.

,。

His question was very naive, but full of curiosity.

,。

Don't be so naive; reality is much more complicated than you think.

。

Her innocent smile made everyone feel warm.

,。

Although he is already thirty years old, sometimes he is still very naive.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập