100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

太极 (tài jí): Tối cao hoặc tối thượng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Tối cao hoặc tối thượng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tối cao hoặc tối thượng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 中国古代哲学中指宇宙最原始、最高的本原,是万物生成变化的根源
  • 后也指太极拳,一种动作柔和缓慢、讲究以柔克刚的中国传统武术。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

cao nhất; vĩ đại nhất; quá (nhiều); rất; cực kỳ; quá; (quá mức); rất; cực kỳ; cao nhất; vĩ đại nhất; được dùng trong chức danh cho người lớn hoặc người lớn tuổi

HSK 3

cực kỳ; cực (địa lý; cực kỳ; rất; cực (địa lý, vật lý); điểm cuối; cực đoan

Câu ví dụ

,,。

Grandpa practices tai chi in the park every morning; his movements are slow and fluid, and many neighbors join him.

,,。

In Chinese philosophy, the Supreme Ultimate is regarded as the origin of all things in the universe, representing the unity and balance of yin and yang.

,,。

In the center of this ancient painting is a taiji diagram, with black and white colors encircling each other, symbolizing the harmony of opposing forces.

,,。

He has practiced tai chi for ten years; his body has become more flexible, and his mind has become calmer.

,,、。

Tai chi is not only a martial art but also a way to cultivate the mind and character, emphasizing overcoming hardness with softness and combining movement and stillness.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập