100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

头痛 (tóu tòng): Đau đầu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đau đầu
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đau đầu
  • đau đầu
  • đau đầu
  • gây khó chịu
  • gây đau đầu
  • gây đau đầu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 头部感到疼痛,是一种常见的不适症状
  • 也用来比喻让人感到麻烦或难办的事情,比如“这件事真让人头痛”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

đầu

HSK 4

đau đớn

Câu ví dụ

,。

I have a bad headache and need to rest.

。

This problem is really troublesome.

。

He took a day off because of a headache.

。

Don't let such a small thing bother you.

。

This kind of stopgap approach cannot solve the fundamental problem.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập