100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

夸奖 (kuā jiǎng): để ca ngợi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ca ngợi
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ca ngợi
  • để vỗ tay
  • để khen ngợi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用言语表达对人或事物的优点、长处或好行为的肯定和赞美
  • 通常带有鼓励或欣赏的语气,常用于长辈对晚辈、老师对学生或朋友之间。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

được sử dụng trong transliteration

HSK 4

giải thưởng

Câu ví dụ

,。

The teacher praised my essay in front of the whole class, which made me feel very proud.

,。

My mom always praises the neighbor's child for being sensible, which makes me a bit jealous.

,。

The boss praised our team at the meeting, saying we completed the project on time.

,。

He often praises others, so everyone likes to get along with him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập