100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

夺取 (duó qǔ): để nắm bắt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nắm bắt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nắm bắt
  • Để đấu tranh kiểm soát của

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用武力或强力把原来不属于自己的东西抢过来,据为己有。常用于具体的物品、地方或权力,例如夺取敌人的武器、夺取政权。也用于抽象的事物,表示努力争取并获得,例如夺取比赛的第一名、夺取最后的胜利。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để nắm bắt

HSK 4

để lấy lấy

Câu ví dụ

,。

After years of hard work, this team finally seized the championship in the finals.

,,。

After a night of fierce fighting, the rebel army seized the enemy's arsenal and captured a large number of weapons.

,。

In the fierce market competition, this company seized a larger market share by virtue of innovative technology.

,。

The general ordered his troops to march rapidly overnight and seized that bridge while the enemy was off guard.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập