100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

奖品 (jiǎng pǐn): giải thưởng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giải thưởng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giải thưởng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 颁发给比赛或活动中获胜者的物品,用来表示奖励和鼓励。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

giải thưởng

HSK 5

(hình vị ràng buộc) vật phẩm

Câu ví dụ

,。

At the company's annual party, I won a tablet as a prize.

《》。

The first prize in this essay competition is a hardcover set of 'Dream of the Red Chamber'.

,。

She is very lucky in lucky draws and often wins various small prizes.

,。

To encourage children to read more, the library prepared bookmarks and notebooks as prizes.

,。

After three intense rounds, the champion team finally lifted the championship trophy and rich prizes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập