100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

奖学金 (jiǎng xué jīn): Học bổng học bổng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Học bổng học bổng
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Học bổng học bổng
  • scholarship: học bổng được trao cho một sinh viên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 学校或机构为了奖励学习成绩优秀或某方面表现突出的学生而发给的钱。这种钱一般不用归还,可以帮助学生支付学费或生活费。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

giải thưởng

HSK 1

học; học tập; bắt chước; khoa học; - học; học; học tập; bắt chước; bắt chước; khoa học; - học

họ Kim

Câu ví dụ

。

He received a scholarship because of his excellent grades.

。

Applying for a scholarship requires submitting a lot of materials.

。

I hope I can get a scholarship next year.

。

I plan to apply for a scholarship for next year.

。

This university offers full scholarships.

。

The scholarship helped her pay for tuition.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập