100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

奖牌 (jiǎng pái): Huy chương (giải thưởng như một giải thưởng)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Huy chương (giải thưởng như một giải thưởng)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Huy chương (giải thưởng như một giải thưởng)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在比赛中发给优胜者、用来表示奖励和荣誉的金属牌子,通常圆形,挂在脖子上或别在胸前
  • 也泛指各种竞赛、评比中颁给获胜者的奖章,强调成绩和名次。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

giải thưởng

HSK 4

biển hiệu

Câu ví dụ

,,。

After four years of hard training, he finally stood on the champion's podium, with a heavy medal hanging on his chest.

,,。

The medal for this math competition was designed very uniquely, with the school emblem engraved on the front and the winner's name printed on the back.

,,。

Although he only won a bronze medal in the final, for him, the significance of this medal was even more precious than a gold medal.

,。

She carefully wiped all her medals until they shone brightly, and then neatly arranged them in the glass cabinet on the bookshelf.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập