100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

奖赏 (jiǎng shǎng): Phần thưởng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Phần thưởng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Phần thưởng
  • giải thưởng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 给予财物、荣誉或其他好处,用来表扬和鼓励有功劳或表现好的人
  • 也指这样给予的财物、荣誉等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

giải thưởng

HSK 5

Trả thưởng (a reward)

Câu ví dụ

,,。

The company stipulates that if an employee offers a suggestion that saves costs, they will receive a reward.

。

The teacher rewarded the student who made the greatest progress that semester with a storybook.

,。

In ancient times, soldiers who rendered outstanding military service usually received land or gold and silver as a reward.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập