100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

奖金 (jiǎng jīn): phí bảo hiểm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phí bảo hiểm
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phí bảo hiểm
  • tiền thưởng
  • thưởng thưởng
  • tiền thưởng
  • tiền thưởng
  • phí bảo hiểm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 作为奖励发给某人的钱,通常因为工作表现好、比赛中获胜或完成任务出色而获得
  • 有时也指额外的报酬或津贴。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

giải thưởng

họ Kim

Câu ví dụ

。

The company gave the employees a bonus at the end of the year.

。

He won a 5,000-yuan prize in the competition.

。

This bonus is a reward for her hard work.

。

Year-end bonuses are usually paid out before the Spring Festival.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập