100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

好不 (hǎo bù): rất, thực sự

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rất, thực sự
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rất, thực sự

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用在某些双音节形容词前,表示程度深,相当于“很、非常”,多带有感叹语气,如“好不热闹”就是很热闹
  • 有时也可表示“好不……”的否定疑问,意思接近“多么不……”,具体含义要根据上下文和语气判断。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tốt lắm

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

Câu ví dụ

,、,。

As soon as summer arrives, the children swim and have water fights in the river, having a really wonderful time.

,,,。

After ten years abroad, he returned to his hometown and saw that it had changed really dramatically—he could hardly recognize the place.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập