100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

好久 (hǎo jiǔ): (khẩu ngữ) lâu rồi; một thời gian dài; khá lâu; lâu lắm rồi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(khẩu ngữ) lâu rồi; một thời gian dài; khá lâu; lâu lắm rồi
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (khẩu ngữ) lâu rồi
  • một thời gian dài
  • khá lâu
  • lâu lắm rồi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示时间很长,强调某件事或某种状态持续了相当久的时间
  • 常用于口语中,比如好久不见、等了你好久,带有亲切自然的语气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tốt lắm

HSK 3

trong một thời gian dài; dài (thời gian); trong một thời gian dài; dài (thời gian)

Câu ví dụ

,?

Long time no see, how have you been lately?

。

We haven't eaten together for a long time.

。

He thought for a long time before answering.

,。

After waiting a long time, the bus finally came.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập