100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

好像 (hǎo xiàng): như thể; có vẻ như; dường như; giống như; xuất hiện; như là; hình như

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
như thể; có vẻ như; dường như; giống như; xuất hiện; như là; hình như
Số chữ
2
Từ loại
verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • như thể
  • có vẻ như
  • dường như
  • giống như
  • xuất hiện
  • như là
  • hình như

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示不确定的推测或感觉,相当于似乎、仿佛,用来描述一种没有十足把握的判断或印象
  • 也可用于打比方,表示像某人或某事物一样,但说的并不完全是事实。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tốt lắm

HSK 3

giống; giống như; trông như thể; chẳng hạn như; ngoại hình; hình ảnh; chân dung; ảnh dưới một ánh xạ (toán học); giống; giống như; trông như thể; có vẻ như; chẳng hạn như; như (đưa ra ví dụ); hình ảnh; chân dung; sự giống nhau; ảnh (toán học)

Câu ví dụ

。

He seems a bit unhappy.

。

It looks like it's going to rain.

。

They seem to already know.

。

I think I've seen you somewhere before.

,。

She seemed very tired; she went to sleep as soon as she got home.

。

He seems very tired.

。

It looks like it's going to rain.

。

I seem to have seen him somewhere.

。

She doesn't seem very happy.

。

This question seems very difficult.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập