100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

好吃 (hǎo chī): ngon miệng; ngon; ngon miệng; ngon; ăn ngon

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ngon miệng; ngon; ngon miệng; ngon; ăn ngon
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ngon miệng
  • ngon
  • ngon miệng
  • ngon
  • ăn ngon

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 味道好,吃起来让人满意,常用于形容食物、菜、水果等
  • 也可泛指喝的东西味道不错,如这杯茶真好喝,但“好吃”通常只形容食物,不形容饮料。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tốt lắm

HSK 1

ăn; tiêu thụ; ăn ở (căng tin v.v.); diệt trừ; phá hủy; hấp thụ; chịu (sốc; ăn; tiêu thụ; dùng bữa hoặc uống thuốc; hấp thụ; dùng hết (nguồn lực); chịu; gánh chịu (tổn thất, sốc); diệt trừ; xóa sổ

Câu ví dụ

。

This apple is delicious.

。

The food Mom makes is delicious.

。

I think Chinese food is delicious.

。

This bowl of noodles is not tasty.

!

The cake you made is really delicious!

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập