100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

好听 (hǎo tīng): dễ nghe; dễ nghe; nghe hay; nghe có vẻ hay; êm tai

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dễ nghe; dễ nghe; nghe hay; nghe có vẻ hay; êm tai
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dễ nghe
  • dễ nghe
  • nghe hay
  • nghe có vẻ hay
  • êm tai

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 听起来让人感到舒服、愉快,多用来形容声音、音乐、歌曲等悦耳动听
  • 也可以形容人的名字、说法、话等让人听着满意、喜欢。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tốt lắm

HSK 1

nghe; nghe thấy; chú ý; tuân theo; lon (từ mượn tiếng Anh "tin"); loại từ cho đồ uống đóng lon; để yên; cho phép (cách phát âm Đài Loan [ting4]); (văn học) quản lý; giải quyết (cách phát âm Đài Loan [ting4]); nghe; nghe thấy; chú ý; tuân theo; cho phép; để (cách phát âm Đài Loan tìng)

Câu ví dụ

。

This song is very pleasant to hear.

。

Her voice is very pleasant to hear.

。

The piano piece you played is extremely pleasant to hear.

。

This name sounds very pleasant.

。

Please speak a little more pleasantly.

。

This name really sounds nice.

。

The piece you played is very pleasant to hear.

。

He sings very pleasantly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập