100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

好在 (hǎo zài): may mắn thay

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
may mắn thay
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • may mắn thay

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示某种有利的情况或条件,使不好的事情没有发生或得到弥补
  • 多用于句首,带有庆幸、安慰的语气,相当于“幸亏”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tốt lắm

HSK 1

tồn tại; còn sống; (của ai đó hoặc cái gì đó) ở tại; (được dùng trước động từ để chỉ một hành động đang diễn ra); tồn tại; còn sống; ở tại/trong (một nơi hoặc thời gian)

Câu ví dụ

,,。

I forgot to bring an umbrella, but luckily there was a disposable raincoat in my bag, so I didn't get wet.

,,,。

Yesterday I got lost and my phone was dead, but luckily I met a kind old lady who walked me to the subway station.

,,,。

This exam was very difficult, and I couldn't do many questions, but luckily I had reviewed the key chapters and barely passed.

,,。

While we were climbing the mountain, it suddenly started raining heavily, but luckily there was a small pavilion nearby, and everyone quickly ran inside to shelter from the rain.

,,。

I was worried about missing the train, but luckily the taxi driver drove very fast, and I arrived at the station ten minutes early.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập