100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

好处 (hǎo chù): dễ hòa hợp; lợi ích; ưu điểm; giá trị; lợi nhuận; lợi; cũng đọc là [hao3chu4]; lợi ích; ưu điểm; lợi; ân huệ; lợi ích nhận được

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dễ hòa hợp; lợi ích; ưu điểm; giá trị; lợi nhuận; lợi; cũng đọc là [hao3chu4]; lợi ích; ưu điểm; lợi; ân huệ; lợi ích nhận được
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dễ hòa hợp
  • lợi ích
  • ưu điểm
  • giá trị
  • lợi nhuận
  • lợi
  • cũng đọc là [hao3chu4]
  • lợi ích
  • ưu điểm
  • lợi
  • ân huệ
  • lợi ích nhận được

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人或事物容易相处、让人感到愉快的地方。也泛指对人有帮助、有利的方面,比如好处和坏处要比较后再决定。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tốt lắm

HSK 5

nơi

Câu ví dụ

。

Exercise has many benefits for health.

。

The benefit of reading is that it can increase knowledge.

,。

He gave me some benefit to get me to help him.

,。

This person is easy to get along with; everyone likes him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập