好比 (hǎo bǐ): Để chỉ như
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- Để chỉ như
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- Để chỉ như
- có thể so sánh với
Giải thích bằng tiếng Trung
- 表示一种比喻或比较,说明某事物就像另一事物一样
- 常用于引出打比方或说明相似关系,相当于“好像”“如同”
- 可用于具体事物的比较,也可用于抽象道理的解释。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
Bỉ; người Bỉ; viết tắt của 比利時|比利时[Bi3 li4 shi2]; so sánh; (theo sau là danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỷ lệ; ra hiệu; (phát âm [bi4] ở Đài Loan trong một số từ ghép bắt nguồn từ tiếng Hán cổ điển); so sánh; đối chiếu; ra hiệu; làm điệu bộ; hơn (dùng trong so sánh: A 比 B + tính từ); tỷ lệ; tỷ lệ; bel. (viết tắt của Bỉ hoặc người Bỉ trong các từ ghép như 比利时)
Câu ví dụ
He has an incredibly strong sense of musical rhythm; it's just like he was born with a metronome inside him.
The service at this restaurant is extremely attentive; it's just like being back home, totally at ease.
His way of handling a crisis is just like playing a game of chess—every move is considered with the long term in mind.
Her smile is just like a ray of sunshine in winter, instantly warming everyone's heart.
This newly built library is just like an ocean of knowledge, attracting countless readers to come and explore.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.