100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

好玩儿 (hǎo wánr): biến thể erhua của 好玩[hao3 wan2]; vui vẻ; thú vị; giải trí

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
biến thể erhua của 好玩[hao3 wan2]; vui vẻ; thú vị; giải trí
Số chữ
3
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • biến thể erhua của 好玩[hao3 wan2]
  • vui vẻ
  • thú vị
  • giải trí

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 有趣,能让人感到开心、愉快,值得花时间去玩或做
  • 常用于形容游戏、活动、地方或事情很有意思。例如,这个游戏很好玩儿
  • 也可说某人很有趣、很爱开玩笑,跟他在一起很好玩儿。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tốt lắm

HSK 1

chơi; vui chơi; chơi với; tham gia (một hoạt động); tận hưởng

HSK 1

con; trai

Câu ví dụ

。

This game is really fun.

,。

On the weekend we go to the park to play; it's very fun there.

?

Do you think this toy is fun?

,。

This new place is so fun; we'll come again next time.

。

This game is very fun.

。

Let's go to a fun place.

。

The party last night was especially fun.

。

He thinks learning Chinese is very fun.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập