100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

好看 (hǎo kàn): đẹp trai; xinh đẹp; (của một bộ phim; đẹp trai; xinh đẹp; hấp dẫn; thú vị; thú vị (của một bộ phim, cuốn sách, v.v.)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đẹp trai; xinh đẹp; (của một bộ phim; đẹp trai; xinh đẹp; hấp dẫn; thú vị; thú vị (của một bộ phim, cuốn sách, v.v.)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đẹp trai
  • xinh đẹp
  • (của một bộ phim
  • đẹp trai
  • xinh đẹp
  • hấp dẫn
  • thú vị
  • thú vị (của một bộ phim, cuốn sách, v.v.)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人或事物外表漂亮,看着让人舒服,比如长得好看、风景好看
  • 也可以形容电影、书、节目等内容有意思,值得一看。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tốt lắm

HSK 5

để chăm sóc

Câu ví dụ

。

This piece of clothing is very nice-looking.

。

She is very good-looking.

。

This movie is very enjoyable.

。

The flowers in the park are very beautiful.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập