100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

好说 (hǎo shuō): Dễ dàng đối phó với

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Dễ dàng đối phó với
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Dễ dàng đối phó với
  • không phải là một vấn đề
  • (Trả lời lịch sự) Bạn tâng bốc tôi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事情容易商量或解决,不必太费力
  • 也用来表示对方容易相处、通情达理
  • 有时还表示客气地答应对方的请求,相当于“没问题”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

tốt lắm

HSK 1

nói; nói chuyện; nói rằng; giải thích; bình luận; mắng; la mắng; (dạng ràng buộc) lý thuyết; giáo lý; nói; nói; nói chuyện; giải thích; bình luận; mắng; la mắng; (dạng ràng buộc) lý thuyết; giáo lý; biến thể của 說|说[shuo1]

Câu ví dụ

,。

This matter is easy to deal with; let's sit down and discuss it slowly.

,。

The price is negotiable; the key is that the quality must be up to standard.

,,。

Don't worry, the visa matter is easy to handle; I know people at the embassy.

,。

The time is flexible; we can change it to meet next week.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập