100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

妥善 (tuǒ shàn): thích hợp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thích hợp
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thích hợp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容处理事情的方法、态度或安排非常恰当、周全,能顾及各方面的情况,使问题得到合理解决
  • 常用来修饰处理、安排、解决、保管等动词,表示做得合适而没有疏漏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

thích hợp

HSK 7

tốt (virtuous)

Câu ví dụ

,,。

Facing the sudden outbreak, the local government quickly activated its emergency plan and appropriately arranged quarantine and the supply of goods.

,,。

Wrap these fragile porcelains properly first before packing them into the cardboard box, so they won't get broken on the way.

,。

After friendly negotiations, the two sides finally resolved this half-year-long trade dispute properly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập