100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

子弹 (zǐ dàn): viên đạn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
viên đạn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • viên đạn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 枪械发射出来的弹药,形状细长,通常用金属制成,从枪膛射出后高速飞行,用来击中目标。也常用来比喻能被快速发射出去的东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

hậu tố danh từ

HSK 4

gảy (một sợi dây)

Câu ví dụ

,。

The soldier carefully loaded bullets into the magazine and then checked the rifle once more.

,。

The police found a bullet at the crime scene; it will become important evidence.

,,。

During the war, bullets flew past his ears, and he nearly lost his life.

,。

The hunter removed the bullets from the gun to prevent the children from accidentally pulling the trigger and causing an accident.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập