100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

存在 (cún zài): tồn tại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tồn tại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tồn tại
  • là
  • sự tồn tại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示事物或现象在现实中具有,与不存在相对
  • 也可以指人的生存状态或实际具有的事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

tồn tại; gửi; lưu trữ; giữ; sống sót; tồn tại; sống; sống sót; gửi (tiền); tiết kiệm; lưu trữ; giữ; giữ lại; ấp ủ (một ý định hoặc cảm xúc); trân trọng

HSK 1

tồn tại; còn sống; (của ai đó hoặc cái gì đó) ở tại; (được dùng trước động từ để chỉ một hành động đang diễn ra); tồn tại; còn sống; ở tại/trong (một nơi hoặc thời gian)

Câu ví dụ

,。

This problem still exists, and we need to solve it as soon as possible.

。

He believes that extraterrestrial life exists.

。

This custom still exists in rural areas.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập