100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

存折 (cún zhé): sổ thông tin

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sổ thông tin
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sổ thông tin
  • Sách ngân hàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 银行发给存款人的一种小本子,用来记录存款和取款的金额与日期。存钱或取钱时银行工作人员会在这个本子上打印或手写记录。现在很多人使用银行卡和手机银行,但存折仍然可以用来查账和保存记录。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

tồn tại; gửi; lưu trữ; giữ; sống sót; tồn tại; sống; sống sót; gửi (tiền); tiết kiệm; lưu trữ; giữ; giữ lại; ấp ủ (một ý định hoặc cảm xúc); trân trọng

HSK 7

để phá vỡ

Câu ví dụ

,。

Grandma takes her passbook to the bank every month to withdraw her pension.

,。

Nowadays everyone uses mobile payments, and few people still remember how to withdraw money with a passbook.

,。

When I was moving, I found a yellowed passbook in an old box.

,。

Dad locks the passbook in a drawer, saying it's safer than keeping it in a wallet.

,。

The bank clerk told me that to open a new passbook, I need to bring my ID card and a small amount of cash.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập