100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

存款 (cún kuǎn): để gửi tiền (trong ngân hàng, vv)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để gửi tiền (trong ngân hàng, vv)
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để gửi tiền (trong ngân hàng, vv)
  • tiết kiệm ngân hàng
  • Tiền gửi ngân hàng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把钱存进银行等金融机构
  • 也指存进银行等机构的钱。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

tồn tại; gửi; lưu trữ; giữ; sống sót; tồn tại; sống; sống sót; gửi (tiền); tiết kiệm; lưu trữ; giữ; giữ lại; ấp ủ (một ý định hoặc cảm xúc); trân trọng

HSK 6

sum of money (số tiền)

Câu ví dụ

。

Every month, I deposit part of my salary into the bank.

,。

In order to buy a house, he has been working hard to save money.

,?

Excuse me, what is the interest rate for deposits?

。

He plans to withdraw his savings and invest in stocks.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập