100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángXem cách nhận Pro miễn phí

宁可 (nìng kě): Ưu tiên hơn là

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Ưu tiên hơn là
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Ưu tiên hơn là
  • Một người thích... (or Không phải là...)
  • Th à là
  • [Am] Tốt hơn [Am]
  • (to Pick (the lesser of two evils) (tạm dịch: Cái ít hơn của hai cái ác)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示在两相比较后,选择其中一种做法,常含勉强或不得已的意味。后面常跟“也不”或“也要”,说明宁可选择前者也不愿接受后者,例如宁可自己吃亏,也不让别人受委屈。也可单独使用,表示比较起来更愿意做某事,如我宁可走路也不坐车。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

(tiền tố) có thể

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

It was raining heavily outside, but I would rather get soaked than not finish the last lap.

,。

He would rather suffer a loss himself than deceive his friends.

,。

On weekends, I would rather stay home reading than go to the mall and be squeezed by crowds.

,。

Mom would rather spend a bit more money on organic vegetables than let her family eat unhealthy food.

,,。

In order to finish the project on time, he would rather work overtime late into the night every day than put off the task until tomorrow.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập