100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángXem cách nhận Pro miễn phí

宁静 (níng jìng): yên tĩnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
yên tĩnh
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • yên tĩnh
  • sự yên tĩnh
  • sự thanh thản

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容环境安静、没有声音和吵闹,让人感到平和放松
  • 也形容人的心情安定、不烦躁,内心平稳。多用来描写夜晚、乡村、湖面等安静平和的景象,也可形容人心境安宁。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

vẫn còn

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The countryside at night is very tranquil; you can only hear the insects chirping.

。

The lake surface is as tranquil as a mirror.

,。

In this tranquil morning, I like to take a walk.

。

He longs for a tranquil life.

,。

The library is very tranquil, suitable for studying.

,。

After the storm, the sea returned to tranquility.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập