100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

它们 (tā men): chúng; chúng; chúng; chúng (đối với các thực thể phi người)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1pronoun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chúng; chúng; chúng; chúng (đối với các thực thể phi người)
Số chữ
2
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chúng
  • chúng
  • chúng
  • chúng (đối với các thực thể phi người)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • “它们”是人称代词,专门用来指代两个或两个以上的事物、动物或植物
  • 它不指人,指人时用“他们”或“她们”
  • 在句子中作主语或宾语,例如“这些书很有意思,我经常读它们”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nó; nó (đại từ cho động vật); nó (đại từ cho động vật hoặc đồ vật vô tri); nó (đại từ cho động vật, đồ vật, ý tưởng hoặc tham chiếu phi người khác); nó (làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của động từ)

HSK 1

hậu tố số nhiều cho đại từ và danh từ; hậu tố số nhiều cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người

Câu ví dụ

。

They are my toys.

。

I feed them.

,。

These cats are cute; they like to play with balls.

,。

The apples on the tree are red; they look delicious.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập