100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

守护 (shǒu hù): để bảo vệ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bảo vệ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bảo vệ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 看护和保护某人或某物,不让其受到伤害或破坏。可以指具体的行为,如守护家园、守护孩子
  • 也可以指抽象的意义,如守护梦想、守护和平。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để bảo vệ

HSK 7

để bảo vệ

Câu ví dụ

。

The police guard the safety of this city day and night.

。

Parents always silently protect their children.

。

The soldiers guard the borders of the motherland.

。

We must protect this beautiful forest well.

。

He promised to protect her for a lifetime.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập