100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

安全 (ān quán): an toàn; an toàn; sự an toàn; an ninh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
an toàn; an toàn; sự an toàn; an ninh
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • an toàn
  • an toàn
  • sự an toàn
  • an ninh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 没有危险,不受威胁,不会受到伤害或损失。常用来形容人、环境、物品或行为处于平安可靠的状态
  • 也可以表示得到保护、不出事故。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(bình thức bị ràng buộc) bình tĩnh

HSK 4

tất cả

Câu ví dụ

。

This place is very safe.

,。

When driving, be careful and pay attention to safety.

。

It's not safe to walk alone at night.

。

The children are safe at school.

,。

For safety, please fasten your seatbelt.

。

It is very safe here.

。

Pay attention to traffic safety.

。

Cybersecurity is very important.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập