100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

安心 (ān xīn): tại thoải mái

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tại thoải mái
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tại thoải mái
  • để cảm thấy nhẹ nhõm
  • Để đặt tâm trí của mình ở nghỉ ngơi
  • để giữ tâm trí của mình trên sth

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 心里感到踏实、平静,没有担心和不安。可以指自己心情安定,也可以指让别人放心。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(bình thức bị ràng buộc) bình tĩnh

HSK 4

tim

Câu ví dụ

,。

The child was flying alone to another city for the first time; the mother only felt at ease after receiving the news that he had landed.

,。

The doctor said the surgery was successful, so the family members finally felt at ease and went home to rest.

,。

After locking the important documents in the safe, he felt at ease leaving the office to go eat.

,,。

You are staying in this quiet room; no one will disturb you at night, so you can prepare for the exam with peace of mind.

,。

When I heard my friend say they had already helped me solve that difficult problem, I immediately felt much more at ease.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập