100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

安排 (ān pái): sắp xếp; lên kế hoạch; thiết lập; sự sắp xếp; kế hoạch

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sắp xếp; lên kế hoạch; thiết lập; sự sắp xếp; kế hoạch
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sắp xếp
  • lên kế hoạch
  • thiết lập
  • sự sắp xếp
  • kế hoạch

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 有条理地布置或计划事情,使事情顺利进行
  • 对人或事物进行安置、部署,比如安排工作、安排座位
  • 也指已经做好的计划或布置,比如有安排、听安排。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(bình thức bị ràng buộc) bình tĩnh

HSK 4

để sắp xếp theo thứ tự

Câu ví dụ

。

I have already arranged tomorrow's meeting.

。

Please arrange the itinerary for this trip.

。

The company arranged for him to be in charge of this project.

?

Do you have any plans for the weekend?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập