100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

安装 (ān zhuāng): để cài đặt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cài đặt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cài đặt
  • để cương cứng
  • Để sửa chữa
  • để mount
  • lắp đặt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 按照一定的方法、规格把机械、器材、设备等固定到某个位置上,使它能够正常使用,如安装机器、安装电灯
  • 在计算机上把软件或程序放进系统里并设置好,使它能够运行,如安装应用、安装系统。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(bình thức bị ràng buộc) bình tĩnh

HSK 4

trang trí

Câu ví dụ

。

We need to install a new software.

。

He spent an hour installing the computer.

?

How long does it take to install this air conditioner?

。

Please install the driver first, then connect the printer.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập