100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

安静 (ān jìng): yên tĩnh; thanh bình; bình tĩnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
yên tĩnh; thanh bình; bình tĩnh
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • yên tĩnh
  • thanh bình
  • bình tĩnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 没有声音或声音很小
  • 不吵闹。可以形容环境,如教室里很安静
  • 也可以形容人,如请大家安静一下。与“吵闹”相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(bình thức bị ràng buộc) bình tĩnh

HSK 5

vẫn còn

Câu ví dụ

,。

The library is very quiet; everyone is reading attentively.

,。

Please be a little quieter; the child is sleeping.

,。

This park is very quiet in the evening, suitable for walking.

,。

The classroom suddenly became quiet because the teacher came in.

。

The library is very quiet.

,。

Please be quiet for a moment; I want to speak.

,。

This neighborhood is quiet and suitable for living.

,。

The children are all asleep, and the house has become quiet.

。

He likes to read in a quiet park.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập