100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

完全 (wán quán): hoàn thành

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hoàn thành
Số chữ
2
Từ loại
adjective, adverb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoàn thành
  • Toàn bộ
  • hoàn toàn
  • hoàn toàn hoàn toàn
  • Toàn bộ
  • Toàn bộ
  • hoàn toàn
  • hoàn toàn
  • hoàn toàn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示全部、一点也不缺少,强调没有例外或没有遗漏
  • 也用来表示程度很深,相当于“彻底地、绝对地”,常修饰形容词或动词,如完全不同、完全同意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

hoàn thành; kết thúc; toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; hoàn thành; hoàn thiện; kết thúc; dùng hết; cạn; toàn bộ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn (như trong 完整)

HSK 4

tất cả

Câu ví dụ

。

I completely agree with your opinion.

。

He doesn't understand this question at all.

。

This experience completely changed her.

。

Your explanation is completely wrong.

。

We fully support your decision.

。

I completely agree with your view.

。

These two matters are completely different.

。

He completely recovered his health.

。

This is a complete primary school.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập