100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

完善 (wán shàn): (of hệ thống

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(of hệ thống
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (of hệ thống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容词,指事物齐全、完整而且良好,没有缺点或不足
  • 动词,指使事物变得齐全、完整、更好,例如完善制度、完善自己。常用于制度、体系、方法、计划等抽象事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

hoàn thành; kết thúc; toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; hoàn thành; hoàn thiện; kết thúc; dùng hết; cạn; toàn bộ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn (như trong 完整)

HSK 7

tốt (virtuous)

Câu ví dụ

,。

In order to improve the company's after-sales service, the customer service department decided to collect customer feedback every week and regularly train employees.

,。

This paper still needs to improve its data analysis section; the professor suggested I add statistical data from the past three years.

,。

The city government plans to improve the subway network by building two new lines to connect the suburbs with the city center.

,,。

Under the teacher's guidance, he repeatedly refined the experimental plan and finally completed the research successfully.

,。

The functions of this new software are not yet perfect; the development team is working overtime to fix the bugs.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập