100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

完好 (wán hǎo): nguyên vẹn, nguyên vẹn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nguyên vẹn, nguyên vẹn
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nguyên vẹn, nguyên vẹn
  • trong tình trạng tốt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事物没有一点损坏,保持完整的状态
  • 通常指物品、建筑物等经过时间或某种情况后仍然没有破损,和新的一样。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

hoàn thành; kết thúc; toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; hoàn thành; hoàn thiện; kết thúc; dùng hết; cạn; toàn bộ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn (như trong 完整)

HSK 5

tốt lắm

Câu ví dụ

,。

This Ming dynasty vase surprisingly remained completely intact during the earthquake, without even a single crack.

,,。

Although the delivery box got soaked in the rain, the books inside were still intact, with not a single page damaged.

,,。

After centuries of wind and sun, the main structure of this stone bridge is still intact and it remains passable today.

,,。

After a careful examination, the doctor said that his joint cartilage was still intact and that surgery was not needed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập