100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

完成 (wán chéng): hoàn thành; hoàn thành; hoàn thành (nhiệm vụ, bài tập, v.v.); đạt được; thực hiện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hoàn thành; hoàn thành; hoàn thành (nhiệm vụ, bài tập, v.v.); đạt được; thực hiện
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoàn thành
  • hoàn thành
  • hoàn thành (nhiệm vụ, bài tập, v.v.)
  • đạt được
  • thực hiện
  • hoàn thành
  • đạt được

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示把一件事情从头到尾做完,达到预期目标。常用于工作、任务、作业、计划等。例如:完成作业、完成任务、按时完成。也表示做成某事、实现某个目标。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

hoàn thành; kết thúc; toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; hoàn thành; hoàn thiện; kết thúc; dùng hết; cạn; toàn bộ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn (như trong 完整)

HSK 6

Tên ngắn của Thành Đô Thành Đô [Cheng2du1]

Câu ví dụ

。

I finished today's homework.

。

This project must be completed before Friday.

。

He successfully completed the task.

。

Please complete the form before ten o'clock.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập